Bản dịch của từ Sportswriter trong tiếng Việt

Sportswriter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sportswriter (Noun)

spˈɔɹtsɹaɪtɚ
spˈɔɹtsɹaɪtɚ
01

Người làm nghề báo viết về thể thao; phóng viên hoặc nhà báo chuyên đưa tin, bài phân tích, bình luận về các sự kiện và môn thể thao.

A journalist who writes about sport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh