journalist
journalist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của journalist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
journalist | journalists |
Kết hợp từ của journalist (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà báo bản in print journalist | Nhà báo in đã đưa tin về một sự kiện xã hội tối qua. The print journalist covered a social event last night. |
nhà báo phương Tây western journalist | Một số nhà báo phương Tây thiếu hiểu biết văn hóa trong bài báo của họ. Some western journalists lack cultural understanding in their reports. |
nhà báo báo chí newspaper journalist | Nhà báo báo cáo về các vấn đề xã hội ở thành phố. The newspaper journalist reported on the social issues in the city. |
nhà báo tạp chí magazine journalist | Nhà báo tạp chí đã viết về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng. The magazine journalist wrote about social issues affecting our community. |
nhà báo phát thanh radio journalist | Nhà báo radio đã phỏng vấn các lãnh đạo địa phương về vấn đề cộng đồng tuần trước. The radio journalist interviewed local leaders about community issues last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Journalist" là danh từ chỉ người làm nghề báo, có nhiệm vụ thu thập, viết và công bố tin tức, thường qua các phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình hoặc trang web. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt trong nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn giọng Mỹ. Các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và duy trì sự minh bạch trong xã hội.