stationing
stationing (Verb)
Nghĩa 01 · Phân công đặt (người, thiết bị, phương tiện...) tại một trạm, vị trí hoặc căn cứ cụ thể; bố trí để đứng gác, làm nhiệm vụ hoặc hoạt động ở một địa điểm được chỉ định.
Phân công đặt (người, thiết bị, phương tiện...) tại một trạm, vị trí hoặc căn cứ cụ thể; bố trí để đứng gác, làm nhiệm vụ hoặc hoạt động ở một địa điểm được chỉ định.
to assign a station or stations to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stationing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | station |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stationed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stationed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stations |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stationing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stationing" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động đặt hoặc bố trí một người hoặc một vật ở một vị trí cố định nào đó. Trong bối cảnh quân sự, "stationing" liên quan đến việc triển khai lực lượng đến một địa điểm cụ thể. Về mặt ngữ âm, từ này có phát âm và cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực, chẳng hạn như quân đội hoặc tổ chức.