Bản dịch của từ Steakhouse trong tiếng Việt

Steakhouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steakhouse(Noun)

stˈeɪkhaʊs
stˈeɪkhaʊs
01

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món bít-tết (thịt bò nướng/áp chảo), thường tập trung vào các loại miếng thịt, cách nướng và sốt đi kèm.

A restaurant that specializes in serving steaks.

专门提供牛排的餐厅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh