Anh - Việt
sternum
Noun
sternum (Noun)
/stˈɝɹnəm/
/stˈɝɹnəm/
AI
Nghĩa 01
Xương ức — xương dẹt ở phía trước ngực, nối hai xương sườn ở giữa và bảo vệ tim, phổi.
The breastbone.
Ví dụ
Xương ức bảo vệ các cơ quan quan trọng trong vùng ngực.The sternum protects vital organs in the chest area.
Xương ức không nhìn thấy bên ngoài cơ thể.The sternum is not visible on the outside of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xương ức (sternum) là một xương dài nằm ở mặt trước của ngực, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cơ quan nội tạng như tim và phổi, đồng thời cung cấp điểm bám cho một số xương sườn. Trong tiếng Anh, "sternum" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn một chút.