Bản dịch của từ Sternum trong tiếng Việt

Sternum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sternum(Noun)

stˈɝɹnəm
stˈɝɹnəm
01

Xương ức — xương dẹt ở phía trước ngực, nối hai xương sườn ở giữa và bảo vệ tim, phổi.

The breastbone.

胸骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ