Bản dịch của từ Stiffly trong tiếng Việt
Stiffly

Stiffly (Adverb)
Một cách cứng, không linh hoạt; diễn tả tư thế, cử chỉ hoặc biểu hiện thiếu tự nhiên, gượng gạo hoặc khô cứng.
In a stiff manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stiffly" là trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động thực hiện một cách cứng nhắc, không linh hoạt hoặc thiếu tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả sự biểu hiện về cảm xúc hay hành vi, chẳng hạn như khi ai đó nói hoặc di chuyển một cách không thoải mái. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stiffly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào thổ ngữ địa phương.
Họ từ
Từ "stiffly" là trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động thực hiện một cách cứng nhắc, không linh hoạt hoặc thiếu tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả sự biểu hiện về cảm xúc hay hành vi, chẳng hạn như khi ai đó nói hoặc di chuyển một cách không thoải mái. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stiffly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào thổ ngữ địa phương.
