Bản dịch của từ Stiffly trong tiếng Việt

Stiffly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stiffly (Adverb)

stˈɪfli
stˈɪfli
01

Một cách cứng, không linh hoạt; diễn tả tư thế, cử chỉ hoặc biểu hiện thiếu tự nhiên, gượng gạo hoặc khô cứng.

In a stiff manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ