stolidness
Noun
stolidness (Noun)
/stˈoʊlˌɪdnəs/
/stˈoʊlˌɪdnəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính cách điềm tĩnh, dửng dưng, ít biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng—không dễ bị lay động, không tỏ ra vui buồn hay lo lắng.
Tính cách điềm tĩnh, dửng dưng, ít biểu lộ cảm xúc hoặc phản ứng—không dễ bị lay động, không tỏ ra vui buồn hay lo lắng.
the quality of being stolid.
Ví dụ
Sự thờ ơ của anh ấy trong cuộc tranh luận khiến mọi người ngạc nhiên.His stolidness during the debate surprised everyone in the audience.
Sự thờ ơ của cô ấy không giúp cô ấy thắng cuộc thi xã hội.Her stolidness did not help her win the social competition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stolidness là một danh từ diễn tả trạng thái cảm xúc không nhạy cảm, bình thản và thiếu sự đáp ứng cảm xúc. Từ này có nguồn gốc từ "stolid", mô tả những người hoặc những tình huống không dễ bị tác động bởi cảm xúc hoặc hành động. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong giao tiếp nói, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết thứ nhất hơn so với người Mỹ. Stolidness thường được dùng trong văn viết khá trang trọng, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.