Anh - Việt
streamlet
Noun
streamlet (Noun)
/stɹˈimlɪt/
/stɹˈimlɪt/
AI
Nghĩa 01
Một con suối nhỏ; dòng chảy nước tự nhiên nhưng quy mô nhỏ hơn suối hoặc sông, thường thấy trong rừng hoặc đồng quê.
A small stream.
Ví dụ
Con suối nhỏ chảy nhẹ nhàng qua công viên thị trấn mùa hè qua.The streamlet flowed gently through the town park last summer.
Con suối nhỏ không bị cạn trong những tháng nóng.The streamlet did not dry up during the hot months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "streamlet" chỉ một dòng suối nhỏ, thường là nhánh phụ của một con suối lớn hơn. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ các dòng nước tự nhiên trong môi trường. Mặc dù không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách viết, phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường phát âm nhẹ hơn. "Streamlet" thường dùng trong văn học, sinh thái học, và địa lý để miêu tả các nguồn nước nhỏ.