Bản dịch của từ Streamlet trong tiếng Việt
Streamlet

Streamlet (Noun)
Một dòng suối nhỏ.
A small stream.
The streamlet flowed gently through the town park last summer.
Con suối nhỏ chảy nhẹ nhàng qua công viên thị trấn mùa hè qua.
The streamlet did not dry up during the hot months.
Con suối nhỏ không bị cạn trong những tháng nóng.
Is the streamlet near the community center clean and safe?
Con suối nhỏ gần trung tâm cộng đồng có sạch và an toàn không?
Họ từ
Từ "streamlet" chỉ một dòng suối nhỏ, thường là nhánh phụ của một con suối lớn hơn. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ các dòng nước tự nhiên trong môi trường. Mặc dù không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách viết, phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường phát âm nhẹ hơn. "Streamlet" thường dùng trong văn học, sinh thái học, và địa lý để miêu tả các nguồn nước nhỏ.
Từ "streamlet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stream", có nghĩa là dòng nước, kết hợp với hậu tố -let, biểu thị sự nhỏ bé. Hậu tố này xuất phát từ tiếng Latin "letus", nghĩa là nhỏ, nhẹ. Từ "streamlet" đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ một dòng suối nhỏ. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự thu nhỏ từ "stream", nhấn mạnh sự mềm mại và tinh tế của nước chảy trong các dòng suối nhỏ.
Từ "streamlet" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong bối cảnh mô tả môi trường tự nhiên hoặc các hiện tượng thiên nhiên. Trong các bài thi, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sinh thái hoặc địa lý. Ngoài ra, từ "streamlet" cũng thường được sử dụng trong văn học và ngữ cảnh mô tả để chỉ những dòng suối nhỏ, gợi cảm giác êm đềm, trong trẻo.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp