Bản dịch của từ Streamlet trong tiếng Việt

Streamlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Streamlet (Noun)

stɹˈimlɪt
stɹˈimlɪt
01

Một dòng suối nhỏ.

A small stream.

Ví dụ

The streamlet flowed gently through the town park last summer.

Con suối nhỏ chảy nhẹ nhàng qua công viên thị trấn mùa hè qua.

The streamlet did not dry up during the hot months.

Con suối nhỏ không bị cạn trong những tháng nóng.

Is the streamlet near the community center clean and safe?

Con suối nhỏ gần trung tâm cộng đồng có sạch và an toàn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Streamlet cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Streamlet

Không có idiom phù hợp