Bản dịch của từ Street vendor trong tiếng Việt

Street vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Street vendor(Noun)

ˈstritˈvɛn.dɚ
ˈstritˈvɛn.dɚ
01

Người bán hàng trên đường phố, thường bày bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ ngay ngoài trời (ví dụ: bán đồ ăn, đồ dùng, hoa quả, quần áo) và thường di chuyển hoặc đứng ở lề đường, chợ cóc.

A person who sells goods or services on the street.

街头小贩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh