Bản dịch của từ Striae trong tiếng Việt

Striae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Striae(Noun)

stɹˈaɪˌeɪ
stɹˈaɪˌeɪ
01

Từ “striae” là số nhiều của “stria”, chỉ các vệt, đường hoặc sọc mảnh trên bề mặt (thường dùng trong y khoa để chỉ các vết rạn da)

Plural of stria.

条纹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ