Bản dịch của từ Strigine trong tiếng Việt

Strigine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strigine(Adjective)

stɹaɪdʒˈin
stɹaɪdʒˈin
01

Liên quan đến cú hoặc có tính chất giống cú (thuộc về hoặc liên quan đến loài chim cú).

Of or pertaining to owls.

与猫头鹰有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh