ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Struggling
Đối mặt với kẻ thù hoặc một vấn đề
Facing an enemy or a challenge
面对敌人或难题
Cố gắng hết sức vượt qua khó khăn
Putting in your best effort or working hard during tough times.
在困难时期要全力以赴或辛勤努力。
Nỗ lực hoặc đấu tranh hết sức để vượt qua thử thách
Making an effort or fighting through a tough journey to overcome challenges.
竭尽全力迎接挑战,不畏艰难奋勇争先