Bản dịch của từ Stuck up trong tiếng Việt

Stuck up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuck up(Phrase)

stˈʌk ˈʌp
stˈʌk ˈʌp
01

Có thái độ kiêu ngạo, tự cao, nghĩ mình hơn người khác.

Arrogant or conceited.

自负的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh