Bản dịch của từ Stude trong tiếng Việt

Stude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stude(Noun)

stˈud
stˈud
01

Một người học ở trường hoặc cơ sở giáo dục; người theo học một lớp, khóa học hoặc chương trình học (tức là “a student”).

A student.

学生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh