Anh - Việt

Bản dịch của từ Subdomain trong tiếng Việt

subdomain

Noun

subdomain (Noun)

/sˈʌbdəmaɪn/
/sˈʌbdəmaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một phần nhỏ cấu thành từ một tên miền lớn hơn; tức là phần phụ thuộc hoặc phân vùng của một tên miền (thường dùng trong địa chỉ web hoặc hệ thống tên miền), ví dụ: 'blog.example.com' là một subdomain của 'example.com'.

A subdivision of a domain.

Ví dụ
Facebook là một tiểu miền phổ biến của các nền tảng mạng xã hội toàn cầu.Facebook is a popular subdomain of social media platforms worldwide.
Twitter không phải là một tiểu miền của các phương tiện truyền thông truyền thống.Twitter is not a subdomain of traditional media outlets.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh