Bản dịch của từ Substandard trong tiếng Việt

Substandard

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substandard(Adjective)

səbstˈændəd
səbstˈændɚd
01

Không đạt tiêu chuẩn thông thường hoặc yêu cầu; kém chất lượng so với mức mong đợi.

Below the usual or required standard.

低于标准的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Substandard (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Substandard

Không đủ tiêu chuẩn

More substandard

Nhiều hơn chuẩn con

Most substandard

Hầu hết các tiêu chuẩn phụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh