Anh - Việt

Bản dịch của từ Sums trong tiếng Việt

sums

Noun

sums (Noun)

/sˈʌmz/
/sˈʌmz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “sum”, nghĩa là các tổng (kết quả của phép cộng hoặc tổng số lượng).

plural of sum.

Ví dụ
Báo cáo cho thấy sự gia tăng bất bình đẳng xã hội vào năm 2023.The report sums show a rise in social inequality in 2023.
Tổng số tiền quyên góp không đủ cho sự kiện từ thiện.The sums of donations were not sufficient for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sums (Noun)

SingularPlural

sum

sums

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh