sums
Noun
sums (Noun)
/sˈʌmz/
/sˈʌmz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “sum”, nghĩa là các tổng (kết quả của phép cộng hoặc tổng số lượng).
plural of sum.
Ví dụ
Báo cáo cho thấy sự gia tăng bất bình đẳng xã hội vào năm 2023.The report sums show a rise in social inequality in 2023.
Tổng số tiền quyên góp không đủ cho sự kiện từ thiện.The sums of donations were not sufficient for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sums (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sum | sums |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sums" là danh từ số nhiều của "sum", có nghĩa chính là tổng hoặc kết quả của phép cộng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học để chỉ giá trị tổng hợp của các số. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "sums" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Việc sử dụng từ này cũng có thể thấy trong các bối cảnh như "sums of money", chỉ sự tính toán về tài chính.