Bản dịch của từ Supernovae trong tiếng Việt

Supernovae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supernovae(Noun)

sˌupɚnˈɑvəp
sˌupɚnˈɑvəp
01

Dạng số nhiều của “supernova” — những vụ nổ sao khổng lồ khi một ngôi sao kết thúc vòng đời, phát ra ánh sáng rất sáng và giải phóng nhiều năng lượng.

Plural of supernova.

超新星的复数形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ