supersession
Noun
supersession (Noun)
/ˌsu.pɚˈsɛ.ʃən/
/ˌsu.pɚˈsɛ.ʃən/
AI
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình thay thế thứ gì đó bằng một thứ khác; việc một vật, người hoặc quy định mới chiếm chỗ, làm thay cho cái cũ.
a replacing supersedes.
Ví dụ
Sự thay thế của giá trị truyền thống bằng ý tưởng hiện đại là không thể tránh khỏi.The supersession of traditional values by modern ideas is inevitable.
Không có sự thay thế của các quy chuẩn văn hóa trong một số xã hội bảo thủ.There is no supersession of cultural norms in some conservative societies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supersession" có nguồn gốc từ tiếng Latin "supersedere", có nghĩa là "đứng trên" hoặc "thay thế". Trong ngữ nghĩa pháp lý và quản lý, supersession chỉ việc một văn bản, quy định hoặc quyết định mới thay thế một cái cũ, khiến cái cũ không còn hiệu lực. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù sự phổ biến có thể khác nhau trong các ngữ cảnh chuyên ngành.