Anh - Việt

Bản dịch của từ Supersession trong tiếng Việt

supersession

Noun

supersession (Noun)

/ˌsu.pɚˈsɛ.ʃən/
/ˌsu.pɚˈsɛ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình thay thế thứ gì đó bằng một thứ khác; việc một vật, người hoặc quy định mới chiếm chỗ, làm thay cho cái cũ.

a replacing supersedes.

Ví dụ
Sự thay thế của giá trị truyền thống bằng ý tưởng hiện đại là không thể tránh khỏi.The supersession of traditional values by modern ideas is inevitable.
Không có sự thay thế của các quy chuẩn văn hóa trong một số xã hội bảo thủ.There is no supersession of cultural norms in some conservative societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh