Bản dịch của từ Sure enough trong tiếng Việt

Sure enough

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sure enough(Adverb)

ʃʊɹ ɪnˈʌf
ʃʊɹ ɪnˈʌf
01

Như đã mong đợi; đúng như dự đoán (thường diễn tả điều xảy ra giống y như người nói nghĩ, có thể kèm chút ngạc nhiên).

As expected surprisingly.

果然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh