Bản dịch của từ Surly trong tiếng Việt

Surly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surly(Adjective)

sˈɝli
sˈʊɹli
01

Miêu tả người có tính dễ nổi cáu, khó gần, thô lỗ và không thân thiện; thường tỏ thái độ cau có hoặc lạnh nhạt với người khác.

Badtempered and unfriendly.

脾气坏且不友好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ