Bản dịch của từ Surplusage trong tiếng Việt
Surplusage

Surplusage (Noun)
Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó trở nên thừa thãi, không cần thiết; việc thêm vào những thứ dư thừa.
The act of surplusaging.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "surplusage" đề cập đến việc có phần thừa, không cần thiết hoặc thừa mứa trong văn bản hoặc phát ngôn, dẫn đến sự phức tạp hoặc khó hiểu. Trong ngữ cảnh pháp lý, surplusage có thể chỉ những thông tin không liên quan trong một tài liệu pháp lý. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng ở Mỹ, nó thường áp dụng trong các vấn đề pháp lý, trong khi ở Anh, ngữ nghĩa có thể rộng hơn, bao gồm các lĩnh vực khác trong ngôn ngữ học và văn bản.
Từ "surplusage" đề cập đến việc có phần thừa, không cần thiết hoặc thừa mứa trong văn bản hoặc phát ngôn, dẫn đến sự phức tạp hoặc khó hiểu. Trong ngữ cảnh pháp lý, surplusage có thể chỉ những thông tin không liên quan trong một tài liệu pháp lý. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng ở Mỹ, nó thường áp dụng trong các vấn đề pháp lý, trong khi ở Anh, ngữ nghĩa có thể rộng hơn, bao gồm các lĩnh vực khác trong ngôn ngữ học và văn bản.
