Bản dịch của từ Sweepstakes trong tiếng Việt

Sweepstakes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweepstakes(Noun)

swˈipsteɪks
swˈipsteɪks
01

Số nhiều của rút thăm trúng thưởng.

Plural of sweepstake.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh