Bản dịch của từ Swimming pool trong tiếng Việt

Swimming pool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swimming pool(Noun)

swˈɪmɪŋ pul
swˈɪmɪŋ pul
01

Một công trình hoặc bể nước nhân tạo được thiết kế để bơi lội hoặc thực hiện các hoạt động dưới nước khác.

A structure designed for swimming or other waterbased activities.

游泳池

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh