Anh - Việt

Bản dịch của từ Switches trong tiếng Việt

switches

Noun

switches (Noun)

/swˈɪtʃɪz/
/swˈɪtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “switch” — các công tắc; những thiết bị dùng để bật hoặc tắt mạch điện hoặc chuyển đổi giữa các chế độ/đường truyền.

plural of switch.

Ví dụ
Nhiều công tắc trong xã hội ảnh hưởng đến ý kiến và hành vi hàng ngày.Many switches in society influence people's opinions and behaviors daily.
Không phải tất cả công tắc đều có thể thay đổi ý kiến công chúng hiệu quả trong các cuộc bầu cử.Not all switches can change public opinion effectively during elections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của switches (Noun)

SingularPlural

switch

switches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh