Bản dịch của từ Synonymy trong tiếng Việt
Synonymy

Synonymy(Noun)
Tình trạng hai từ (hoặc nhiều từ) có nghĩa giống hoặc rất gần giống nhau; sự đồng nghĩa.
The state of being synonymous.
同义状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "synonymy" chỉ hiện tượng ngữ nghĩa trong đó hai hoặc nhiều từ có ý nghĩa tương tự nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "synonymy" với cùng nghĩa và cách phát âm tương tự. Sự đa dạng trong sử dụng từ đồng nghĩa chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, phong cách viết và tầng lớp xã hội, ảnh hưởng đến việc lựa chọn từ trong truyền đạt ý tưởng.
Từ "synonymy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "synonymia", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "synōnymia", trong đó "syn" có nghĩa là "cùng" và "ōnymon" có nghĩa là "tên". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ sự tương đồng về nghĩa giữa các từ. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa từ khái niệm gốc, nhấn mạnh vai trò của các từ đồng nghĩa trong việc làm phong phú ngôn ngữ và giao tiếp.
Thuật ngữ "synonymy" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, vì nó liên quan đến việc mở rộng từ vựng và khả năng diễn đạt. Trong phần Reading và Listening, key words về đồng nghĩa cũng thường xuất hiện trong các câu hỏi hiểu biết ngữ nghĩa. Ngoài ra, "synonymy" cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ nghĩa học, ngôn ngữ học, và nghiên cứu từ vựng, giúp phân tích mối quan hệ giữa các từ và ý nghĩa của chúng trong văn cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "synonymy" chỉ hiện tượng ngữ nghĩa trong đó hai hoặc nhiều từ có ý nghĩa tương tự nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "synonymy" với cùng nghĩa và cách phát âm tương tự. Sự đa dạng trong sử dụng từ đồng nghĩa chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, phong cách viết và tầng lớp xã hội, ảnh hưởng đến việc lựa chọn từ trong truyền đạt ý tưởng.
Từ "synonymy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "synonymia", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "synōnymia", trong đó "syn" có nghĩa là "cùng" và "ōnymon" có nghĩa là "tên". Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 17 để chỉ sự tương đồng về nghĩa giữa các từ. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa từ khái niệm gốc, nhấn mạnh vai trò của các từ đồng nghĩa trong việc làm phong phú ngôn ngữ và giao tiếp.
Thuật ngữ "synonymy" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, vì nó liên quan đến việc mở rộng từ vựng và khả năng diễn đạt. Trong phần Reading và Listening, key words về đồng nghĩa cũng thường xuất hiện trong các câu hỏi hiểu biết ngữ nghĩa. Ngoài ra, "synonymy" cũng được sử dụng rộng rãi trong ngữ nghĩa học, ngôn ngữ học, và nghiên cứu từ vựng, giúp phân tích mối quan hệ giữa các từ và ý nghĩa của chúng trong văn cảnh khác nhau.
