Bản dịch của từ Systematization trong tiếng Việt
Systematization
Noun

Systematization (Noun)
sˌɪstɪmətaɪzˈeɪʃən
ˌsɪstəmətɪˈzeɪʃən
01
Quá trình sắp xếp hoặc tổ chức một việc hay một tập hợp theo một hệ thống có kế hoạch và logic
The process of organizing something according to a planned and logical system
Ví dụ
