Bản dịch của từ Ta trong tiếng Việt
Ta
Noun [U/C]

Ta(Noun)
tˈɑː
ˈtɑ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Hệ thống ghi lại sự có mặt, đặc biệt trong trường học
An attendance management system, especially for schools.
一个专为学校设计的考勤记录系统
Ví dụ
Ta

Hệ thống ghi lại sự có mặt, đặc biệt trong trường học
An attendance management system, especially for schools.
一个专为学校设计的考勤记录系统