Bản dịch của từ Ta trong tiếng Việt

Ta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ta(Noun)

tˈɑː
ˈtɑ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ