Bản dịch của từ Ta trong tiếng Việt

Ta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ta(Noun)

tˈɑː
ˈtɑ
01

Một danh hiệu xã hội được sử dụng trong một số nền văn hóa hoặc quốc gia.

A social title used in some cultures or countries

Ví dụ
02

Một trợ lý giáo viên

A teachers assistant

Ví dụ
03

Hệ thống quản lý điểm danh, đặc biệt là trong các trường học.

A system for recording attendance especially in schools

Ví dụ