Bản dịch của từ Ta-ta trong tiếng Việt

Ta-ta

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ta-ta(Interjection)

tɑ tɑ
tɑ tɑ
01

Một cách chào tạm biệt thân mật, tương đương “tạm biệt” hoặc “bye-bye”. Thường dùng nhẹ nhàng, ít trang trọng.

Goodbye.

再见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh