tabulating
tabulating (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp hoặc tổ chức các dữ kiện, số liệu vào các cột hoặc hàng (thường để dễ đọc, so sánh hoặc tính toán).
to arrange facts or figures in columns or rows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tabulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tabulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tabulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tabulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tabulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tabulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tabaulating" là một động từ mô tả hành động sắp xếp thông tin vào bảng để dễ dàng phân tích và so sánh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thống kê và nghiên cứu. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, với trọng âm có xu hướng nằm ở âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh.