Bản dịch của từ Tal trong tiếng Việt

Tal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tal(Noun)

01

Một vùng nước lớn, thường là nước ngọt, bị bao quanh bởi đất — tức là một hồ nước.

A lake.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh