tamable
Adjective
tamable (Adjective)
/tˈeɪməbəl/
/tˈeɪməbəl/
AI
Nghĩa 01 · Có thể thuần hóa hoặc thuần phục được; có khả năng trở nên quen với con người, không hoang dã nữa.
Có thể thuần hóa hoặc thuần phục được; có khả năng trở nên quen với con người, không hoang dã nữa.
Capable of being tamed or domesticated.
Ví dụ
Một số động vật trong thành phố có thể thuần hóa với sự chăm sóc đúng cách.Some animals in cities are tamable with proper training and care.
Không phải tất cả động vật hoang dã đều có thể thuần hóa; một số vẫn hung dữ.Not all wild animals are tamable; some remain aggressive and untamed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tamable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể được thuần hóa hoặc điều chỉnh. Từ này thường được sử dụng để miêu tả động vật có khả năng sống hòa hợp với con người hoặc được dẫn dắt. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong trường hợp này, cả hai đều sử dụng "tamable" theo cùng một nghĩa. Tuy nhiên, phiên bản phổ biến hơn ở Anh là "tameable". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, trong khi nghĩa và cách sử dụng thì tương tự nhau.