Anh - Việt

Bản dịch của từ Tameable trong tiếng Việt

tameable

Adjective

tameable (Adjective)

/tˈeɪməbl/
/tˈeɪməbl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể thuần hóa hoặc thuần phục được (thú vật hoặc động vật hoang dã có thể trở nên thân thiện, nghe lời và sống gần người).

Có thể thuần hóa hoặc thuần phục được (thú vật hoặc động vật hoang dã có thể trở nên thân thiện, nghe lời và sống gần người).

Capable of being tamed or domesticated.

Ví dụ
Nhiều động vật hoang dã có thể thuần hóa với sự huấn luyện và chăm sóc đúng cách.Many wild animals are tameable with proper training and care.
Không phải tất cả thú cưng đều có thể thuần hóa; một số vẫn hung dữ dù đã được huấn luyện.Not all pets are tameable; some remain aggressive despite training.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh