Anh - Việt

Bản dịch của từ Tautologic trong tiếng Việt

tautologic

Adjective

tautologic (Adjective)

/tˌɔtəlˈɑdʒɨk/
/tˌɔtəlˈɑdʒɨk/
AI

Nghĩa 01

Tính chất lặp ý, nói điều đã rõ bằng những từ khác mà không thêm thông tin mới; nói vòng vo hay dư thừa về cùng một ý (đồng nghĩa với 'vòng lặp ngôn ngữ' hoặc 'ngụy biện lặp').

Tautological.

Ví dụ
Lập luận của anh ấy là tautologic và lặp lại ý tưởng một cách không cần thiết.His argument was tautologic and repeated the same idea unnecessarily.
Giải thích của giáo viên không phải là tautologic; nó cung cấp những hiểu biết mới.The teacher's explanation was not tautologic; it provided new insights.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh