Bản dịch của từ Tautological trong tiếng Việt

Tautological

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tautological(Adjective)

tɑtˈlɑdʒɪkl
tɑtˈlɑdʒɪkl
01

Sự lặp lại không cần thiết của một ý tưởng bằng những từ khác nhau, như với 'bà góa'.

Unnecessary repetition of an idea in different words as with widow woman.

Ví dụ

Tautological(Noun)

tɑtˈlɑdʒɪkl
tɑtˈlɑdʒɪkl
01

Một tuyên bố đúng đơn giản vì nó sử dụng các từ theo cách nêu lên một sự thật cơ bản.

A statement that is true simply because it uses words in a way that states a basic fact.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ