tautological
tautological (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả việc lặp lại ý tưởng không cần thiết bằng những từ khác nhau (ví dụ như nói “góa phụ phụ nữ” hoặc “leo lên lên”), tức là diễn đạt thừa, vòng vo không cần thiết.
unnecessary repetition of an idea in different words as with widow woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tautological (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tautological" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "lặp lại" hoặc "khuếch đại". Trong ngữ nghĩa học, từ này mô tả một diễn đạt mà trong đó ý nghĩa được lặp lại mà không làm tăng giá trị thông tin. Ví dụ, một câu như "mới mẻ và hiện đại" là một ví dụ về sự lặp lại không cần thiết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có thể không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau trong bối cảnh giao tiếp.