Anh - Việt

Bản dịch của từ Tautological trong tiếng Việt

tautological

AdjectiveNoun

tautological (Adjective)

/tɑtˈlɑdʒɪkl/
/tɑtˈlɑdʒɪkl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả việc lặp lại ý tưởng không cần thiết bằng những từ khác nhau (ví dụ như nói “góa phụ phụ nữ” hoặc “leo lên lên”), tức là diễn đạt thừa, vòng vo không cần thiết.

unnecessary repetition of an idea in different words as with widow woman.

Ví dụ
Câu tautological của anh ấy là dư thừa và không có giá trị cho cuộc thảo luận.His tautological statement was redundant and added no value to the discussion.
Sử dụng các cụm từ tautological trong viết IELTS có thể làm giảm điểm của bạn một cách đáng kể.Using tautological phrases in IELTS writing can lower your score significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tautological (Noun)

/tɑtˈlɑdʒɪkl/
/tɑtˈlɑdʒɪkl/
AI

Nghĩa 01

Một phát biểu đúng chỉ vì cách dùng từ đã nêu một sự thật hiển nhiên hoặc lặp lại thông tin đã có; tức là câu nói chỉ xác nhận điều cơ bản mà không cung cấp thông tin mới.

a statement that is true simply because it uses words in a way that states a basic fact.

Ví dụ
Người chấm IELTS đã chỉ trích ứng viên vì sử dụng các cụm từ trùng lặp.The IELTS examiner criticized the candidate for using tautological phrases.
Tránh các biểu hiện trùng lặp trong bài viết của bạn để cải thiện điểm số của mình.Avoid tautological expressions in your writing to improve your score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh