widow
widow (Noun)
Nghĩa 01
Trong in ấn và dàn trang, “widow” là từ hoặc dòng cuối cùng rất ngắn của một đoạn rơi xuống đầu một trang hoặc cột mới — điều này thường bị coi là không đẹp mắt và không mong muốn trong bố cục văn bản.
A last word or short last line of a paragraph falling at the top of a page or column and considered undesirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loài chim thuộc họ widowbird (chim góa phụ) — chim nhỏ, đuôi dài, thường có màu đen và đặc trưng ở đuôi dài hoặc lưỡi chìa; tên gọi dùng để chỉ loài chim này.
A widowbird.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của widow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
widow | widows |
Kết hợp từ của widow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bà cụ già old widow | Bà cô già sống một mình ở một ngôi làng nhỏ. The old widow lived alone in a small village. |
bà già góa elderly widow | Người phụ nữ già đón nhận sự hỗ trợ từ cộng đồng. The elderly widow received support from the community. |
người vợ cô đơn vì chồng đi đánh golf golf widow | Cô ấy cảm thấy cô đơn khi chồng cô dành cuối tuần chơi golf. She feels lonely when her husband spends weekends playing golf. |
góa phụ bóng đá football widow | Nhiều phụ nữ cảm thấy như những người vợ của bóng đá trong Super Bowl. Many women feel like football widows during the Super Bowl. |
người phụ nữ đau buồn grieving widow | Người góa phụ đang đau buồn đã tham dự tang lễ của chồng cô, John Smith. The grieving widow attended the funeral of her husband, John Smith. |
widow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "widow" trong tiếng Anh chỉ người phụ nữ đã mất chồng và chưa tái hôn. Trong khi đó, từ tương tự "widower" chỉ người đàn ông đã mất vợ. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh xã hội và văn hóa. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, một từ khác là "widow's pension" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trợ cấp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung hơn vào các vấn đề pháp lý liên quan đến di sản.