Bản dịch của từ Widow trong tiếng Việt
Widow

Widow (Noun)
Một loài chim thuộc họ widowbird (chim góa phụ) — chim nhỏ, đuôi dài, thường có màu đen và đặc trưng ở đuôi dài hoặc lưỡi chìa; tên gọi dùng để chỉ loài chim này.
A widowbird.
Trong in ấn và dàn trang, “widow” là từ hoặc dòng cuối cùng rất ngắn của một đoạn rơi xuống đầu một trang hoặc cột mới — điều này thường bị coi là không đẹp mắt và không mong muốn trong bố cục văn bản.
A last word or short last line of a paragraph falling at the top of a page or column and considered undesirable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "widow" trong tiếng Anh chỉ người phụ nữ đã mất chồng và chưa tái hôn. Trong khi đó, từ tương tự "widower" chỉ người đàn ông đã mất vợ. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh xã hội và văn hóa. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, một từ khác là "widow's pension" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trợ cấp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung hơn vào các vấn đề pháp lý liên quan đến di sản.
Họ từ
Từ "widow" trong tiếng Anh chỉ người phụ nữ đã mất chồng và chưa tái hôn. Trong khi đó, từ tương tự "widower" chỉ người đàn ông đã mất vợ. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này không thay đổi, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh xã hội và văn hóa. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, một từ khác là "widow's pension" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trợ cấp, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung hơn vào các vấn đề pháp lý liên quan đến di sản.
