Bản dịch của từ Widowbird trong tiếng Việt

Widowbird

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widowbird(Noun)

ˈwɪ.doʊˌbɚd
ˈwɪ.doʊˌbɚd
01

Một loài chim thuộc họ dệt (weaver) ở châu Phi; chim trống thường có bộ lông chủ yếu màu đen và thường có đuôi dài dùng trong các màn trình diễn nhảy để thu hút bạn tình.

An African weaver bird the male of which has mainly black plumage and typically a long tail used in leaping displays.

一种非洲的织布鸟,雄鸟主要是黑色羽毛,通常有长尾巴用于跳跃表演。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh