Bản dịch của từ Weaver trong tiếng Việt
Weaver

Weaver(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài chim thuộc họ thợ dệt (weaverbirds), nổi tiếng vì làm tổ phức tạp bằng cỏ và sợi thực vật; thường sống thành đàn và có mỏ khỏe để đan tổ.
A weaverbird.
织布鸟

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài nhện (ví dụ như nhện dệt tấm hay nhện dệt ống) được gọi là “weaver” vì chúng giăng những mạng nhện đặc trưng, có hình dạng như tấm hoặc ống/funnel.
Any of certain spider species such as the sheet weaver or the funnel weaver so named because they spin interesting and characteristic webs.
织网的蜘蛛
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Weaver (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Weaver | Weavers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "weaver" trong tiếng Anh được hiểu là một người dệt vải, thường sử dụng máy dệt để sản xuất vải từ sợi. Từ này xuất phát từ động từ "weave", nghĩa là dệt. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "weaver" có cùng nghĩa và cách viết, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng hoặc âm điệu trong phát âm giữa hai phương ngữ. Người dân ở Anh và Mỹ có thể sử dụng từ này trong các ngành nghề liên quan đến sản xuất vải hoặc nghệ thuật dệt may.
Từ "weaver" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wefan", có nghĩa là "dệt". Từ này bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "texere", có nghĩa là "dệt, kết nối". Nguyên thủy, "weaver" dùng để chỉ người thực hiện công việc dệt vải từ sợi. Trong lịch sử, nghề dệt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa, dẫn đến việc từ này hiện nay không chỉ thể hiện công việc mà còn biểu tượng cho sự sáng tạo và kết nối trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "weaver" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong các bài đọc và viết liên quan đến nghề thủ công, văn hóa hoặc lịch sử. Đây là thuật ngữ mô tả người dệt vải, thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về các ngành nghề truyền thống. Ở các tình huống khác, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc hội thảo nghệ thuật, triển lãm văn hóa hoặc các chương trình đào tạo nghề.
Họ từ
Từ "weaver" trong tiếng Anh được hiểu là một người dệt vải, thường sử dụng máy dệt để sản xuất vải từ sợi. Từ này xuất phát từ động từ "weave", nghĩa là dệt. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "weaver" có cùng nghĩa và cách viết, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng hoặc âm điệu trong phát âm giữa hai phương ngữ. Người dân ở Anh và Mỹ có thể sử dụng từ này trong các ngành nghề liên quan đến sản xuất vải hoặc nghệ thuật dệt may.
Từ "weaver" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wefan", có nghĩa là "dệt". Từ này bắt nguồn từ gốc tiếng Latinh "texere", có nghĩa là "dệt, kết nối". Nguyên thủy, "weaver" dùng để chỉ người thực hiện công việc dệt vải từ sợi. Trong lịch sử, nghề dệt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa, dẫn đến việc từ này hiện nay không chỉ thể hiện công việc mà còn biểu tượng cho sự sáng tạo và kết nối trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "weaver" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong các bài đọc và viết liên quan đến nghề thủ công, văn hóa hoặc lịch sử. Đây là thuật ngữ mô tả người dệt vải, thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về các ngành nghề truyền thống. Ở các tình huống khác, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc hội thảo nghệ thuật, triển lãm văn hóa hoặc các chương trình đào tạo nghề.
