Bản dịch của từ Beetle trong tiếng Việt

Beetle

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beetle (Adjective)

bˈitl
bˈitl
01

Mô tả lông mày của một người: rậm, dày và mọc lộ ra, trông xù hoặc cụp ra ngoài.

Of a persons eyebrows shaggy and projecting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beetle (Noun)

bˈitl
bˈitl
01

Một loại búa rất nặng, thường có đầu bằng gỗ, dùng để đập, đóng mạnh hoặc đầm nén vật liệu (ví dụ khi xây dựng hoặc làm gỗ).

A very heavy mallet typically with a wooden head used for ramming crushing etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại côn trùng thuộc nhóm lớn, đặc trưng bởi cặp cánh trước thường biến thành vỏ cứng (gọi là elytra) che phủ và bảo vệ cặp cánh sau và bụng.

An insect of a large order distinguished by having forewings that are typically modified into hard wing cases elytra which cover and protect the hindwings and abdomen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một trò chơi xúc xắc trong đó người chơi lần lượt lăn xúc xắc và vẽ hoặc ghép từng bộ phận của con bọ (như thân, đầu, chân, râu) cho đến khi hoàn thành hình con bọ. Người hoàn thành bản vẽ/ghép trước sẽ thắng.

A dice game in which a picture of a beetle is drawn or assembled.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một máy (hoặc thiết bị) dùng để làm bóng, tăng độ sáng cho vải bằng cách ép qua các trục lăn dưới áp lực.

A machine used for heightening the lustre of cloth by pressure from rollers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beetle (Verb)

bˈitl
bˈitl
01

(động từ) Đập nát, nghiền hoặc cán cho vỡ bằng vật nặng giống như hành động dùng búa hoặc vật cùn; ở đây ‘beetle’ dùng như động tác đập nghiền (ví dụ: ram or crush with a beetle — đập nghiền bằng búa hoặc vật nặng).

Ram or crush with a beetle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Động từ, trong ngành dệt) hoàn tất bề mặt vải bằng cách giã, ép hoặc đánh để làm cho vải căng, bóng hoặc có vân mịn — tức là xử lý bề mặt vải bằng máy/động tác tương tự như dùng chày (beetle) để giũa/ép.

Finish cloth with a beetle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển vội vã, đi nhanh chóng một cách hối hả.

Make ones way hurriedly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(dùng cho đá hoặc lông mày của người) nhô ra, lồi lên hoặc che phủ phía dưới; ví dụ: mép đá nhô ra/ lông mày nhô lên che lấy mắt.

Of a rock or a persons eyebrows project or overhang.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ