Bản dịch của từ Beetle trong tiếng Việt
Beetle

Beetle (Adjective)
Mô tả lông mày của một người: rậm, dày và mọc lộ ra, trông xù hoặc cụp ra ngoài.
Of a persons eyebrows shaggy and projecting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Beetle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại côn trùng thuộc nhóm lớn, đặc trưng bởi cặp cánh trước thường biến thành vỏ cứng (gọi là elytra) che phủ và bảo vệ cặp cánh sau và bụng.
An insect of a large order distinguished by having forewings that are typically modified into hard wing cases elytra which cover and protect the hindwings and abdomen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một máy (hoặc thiết bị) dùng để làm bóng, tăng độ sáng cho vải bằng cách ép qua các trục lăn dưới áp lực.
A machine used for heightening the lustre of cloth by pressure from rollers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Beetle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "beetle" (côn trùng cánh cứng) chỉ những loài côn trùng thuộc bộ Coleoptera, một trong những bộ động vật phong phú nhất trên Trái Đất. Côn trùng này thường có cơ thể cứng, hai cánh cứng và nhiều loài có màu sắc và hình dạng đa dạng. Từ "beetle" trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh trong sinh học hoặc nông nghiệp.
Họ từ
Từ "beetle" (côn trùng cánh cứng) chỉ những loài côn trùng thuộc bộ Coleoptera, một trong những bộ động vật phong phú nhất trên Trái Đất. Côn trùng này thường có cơ thể cứng, hai cánh cứng và nhiều loài có màu sắc và hình dạng đa dạng. Từ "beetle" trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều được sử dụng như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh trong sinh học hoặc nông nghiệp.
