funnel
NounVerb
funnel (Noun)
/fˈʌnl̩/
/fˈʌnl̩/
AI
Ví dụ
Ống khói của con tàu Titanic là một đặc điểm nổi bật của con tàu.The funnel of the Titanic was an iconic feature of the ship.
Ống khói của động cơ hơi thải khói đậm vào không khí.The steam engine's funnel released thick smoke into the air.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kiện từ thiện có một ống dẫn quyên góp để thu tiền.The charity event had a donation funnel to collect funds.
Chiến dịch truyền thông xã hội tạo ra một ống dẫn cho người theo dõi mới.The social media campaign created a funnel for new followers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của funnel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
funnel | funnels |
funnel (Verb)
/fˈʌnl̩/
/fˈʌnl̩/
AI
Ví dụ
Tổ chức hướng quyên góp đến nhiều tổ chức từ thiện một cách hiệu quả.The organization funnels donations to various charities efficiently.
Chiến dịch hướng sự ủng hộ đến các sáng kiến bảo vệ môi trường.The campaign funnels support towards environmental protection initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của funnel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | funnel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | funnelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | funnelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | funnels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | funnelling |