Anh - Việt
taxpayer
Noun
taxpayer (Noun)
/tˈækspeɪɚ/
/tˈækspeɪəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người đóng thuế — tức là cá nhân (hoặc hộ gia đình) nộp tiền thuế cho cơ quan nhà nước theo quy định.
A person who pays taxes.
Ví dụ
Người đóng thuế nộp tờ khai thuế hàng năm trực tuyến.The taxpayer filed their annual tax return online.
Mỗi người đóng thuế đóng góp vào việc tài trợ dịch vụ công cộng trong xã hội.Every taxpayer contributes to funding public services in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của taxpayer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
taxpayer | taxpayers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Người đóng thuế (taxpayer) là thuật ngữ dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức có nghĩa vụ đóng thuế cho chính phủ. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường phát âm rõ ràng các vần hơn. Trong tiếng Anh viết, không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản, nhưng trong ngữ cảnh, việc sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi hệ thống thuế của từng quốc gia.