Bản dịch của từ Tbh trong tiếng Việt

Tbh

Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tbh(Adverb)

θbˈi
θbˈi
01

Viết tắt thân mật của “to be honest”, dùng để mở đầu câu khi muốn nói sự thật, ý kiến thẳng thắn hoặc cảm xúc thật lòng.

To be honest.

Ví dụ

Tbh(Idiom)

01

Viết tắt của “to be honest”, dùng khi muốn nói thẳng, thành thật, hoặc đưa ý kiến trung thực trước/ sau câu nói.

To be honest.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh