Bản dịch của từ Team day trong tiếng Việt

Team day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team day(Phrase)

tˈiːm dˈeɪ
ˈtim ˈdeɪ
01

Một hoạt động nhằm nâng cao tinh thần đồng đội và sự hợp tác trong nhóm

An event is organized to boost team unity and collaboration.

这是一项旨在增强团队凝聚力与合作精神的活动。

Ví dụ
02

Một ngày các thành viên trong nhóm cùng hợp tác về các dự án hoặc nhiệm vụ

A day when team members work together on projects or tasks.

团队成员们共同协作完成项目或任务的一天。

Ví dụ
03

Ngày dự kiến để tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm

A day has been scheduled for team-building activities.

这是安排的团队建设活动日

Ví dụ