Bản dịch của từ Teardrop trong tiếng Việt

Teardrop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teardrop(Noun)

tˈiɹdɹəp
tˈiɹdɹəp
01

Một giọt nước mắt; một giọt lệ rơi từ mắt.

A single tear.

一滴眼泪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ