Anh - Việt
teardrop
Noun
teardrop (Noun)
/tˈiɹdɹəp/
/tˈiɹdɹəp/
AI
Nghĩa 01
Một giọt nước mắt; một giọt lệ rơi từ mắt.
A single tear.
Ví dụ
Một giọt nước mắt rơi khi cô ấy nghe tin buồn về John.A teardrop fell when she heard the sad news about John.
Anh ấy không rơi một giọt nước mắt nào trong buổi tiễn biệt cảm động.He did not shed a teardrop during the emotional farewell party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Teardrop" là danh từ tiếng Anh chỉ một giọt nước mắt, thường được tạo ra từ cảm xúc buồn bã hoặc đau khổ. Trong tiếng Anh Mỹ, "teardrop" được sử dụng phổ biến để miêu tả hình dạng giọt nước mắt hoặc làm biểu tượng cho nỗi buồn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn hóa. Về hình thức, hai phiên bản đều giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng trong ngữ âm hay ngữ nghĩa.