Bản dịch của từ Tedious prompts trong tiếng Việt

Tedious prompts

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tedious prompts(Adjective)

tˈiːdɪəs prˈɒmpts
ˈtidiəs ˈprɑmpts
01

Gây mệt mỏi hoặc chán nản, làm phiền muộn

It can make you feel tired or discouraged.

让人感觉疲惫或沮丧。

Ví dụ
02

Quá dài, chậm chạp hoặc nhàm chán, làm mệt mỏi hoặc đơn điệu

Too long, sluggish, or boring, tiring.

太长、缓慢或乏味,令人觉得无聊或单调

Ví dụ
03

Nhàm chán và thiếu cảm hứng

Going through the motions without any inspiration.

一再重复,缺乏灵感

Ví dụ