Anh - Việt

Bản dịch của từ Temerarious trong tiếng Việt

temerarious

Adjective

temerarious (Adjective)

/tɛməɹˈɛɹiəs/
/tɛməɹˈɛɹiəs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành vi liều lĩnh, hấp tấp, làm việc mà không suy nghĩ kỹ hoặc xem xét hậu quả; táo bạo đến mức mạo hiểm.

Reckless rash.

Ví dụ
Hành động liều lĩnh của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người sốc.His temerarious actions at the party shocked everyone last Saturday.
Nhiều người tin rằng hành vi liều lĩnh có thể dẫn đến vấn đề xã hội nghiêm trọng.Many believe that temerarious behavior can lead to serious social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh