tenanting
tenanting (Verb)
Nghĩa 01 · Là hành động sống trong hoặc sử dụng một nhà, căn hộ, hoặc bất động sản theo tư cách người thuê — tức là người thuê trả tiền thuê để ở hoặc dùng tài sản đó.
Là hành động sống trong hoặc sử dụng một nhà, căn hộ, hoặc bất động sản theo tư cách người thuê — tức là người thuê trả tiền thuê để ở hoặc dùng tài sản đó.
To be a tenant or occupy as a tenant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tenanting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tenant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tenanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tenanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tenants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tenanting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "tenanting" chỉ hành động hoặc quá trình cho thuê một bất động sản, nơi mà người thuê (tenant) sử dụng tài sản của chủ sở hữu (landlord) theo một thoả thuận trong một khoảng thời gian xác định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, "tenanting" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản và luật pháp liên quan đến quyền sở hữu và cho thuê.