Bản dịch của từ Tensely trong tiếng Việt

Tensely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tensely (Adverb)

tˈɛnsli
tˈɛnsli
01

Một cách căng thẳng; với trạng thái lo lắng, hồi hộp hoặc bị kích động, khiến cơ thể và tinh thần căng cứng

In a nervous excited or stressed way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ