Anh - Việt

Bản dịch của từ Terrestrially trong tiếng Việt

terrestrially

Adverb

terrestrially (Adverb)

/tɛrˈɛstrɪəli/
/təˈres.tri.ə.li/
AI

Nghĩa 01

một cách liên quan tới Trái Đất hoặc cư dân của nó; thuộc về hành tinh Trái Đất.

In a manner relating to the Earth or its inhabitants; pertaining to the planet Earth.

Ví dụ
Con người sống trên mặt đất, chủ yếu ở các châu lục như châu Á và châu Phi.Humans live terrestrially, mainly on continents like Asia and Africa.
Chúng ta chưa khám phá không gian một cách trên mặt đất.We do not terrestrially explore space habitats yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

trên cạn; liên quan tới hoặc xảy ra trên mặt đất chứ không phải trong nước hay không khí.

On land; relating to or occurring on the ground rather than in water or air.

Ví dụ
Con người sống trên mặt đất, không giống cá sống dưới nước.Humans live terrestrially, unlike fish that live underwater.
Mọi người không thể sống trên mặt đất nếu thiếu nước sạch và thức ăn.People do not survive terrestrially without clean water and food.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

liên quan đến các sinh vật hoặc môi trường sống trên đất liền.

Relating to terrestrial (land-dwelling) organisms or habitats.

Ví dụ
Trên mặt đất, nhiều loài động vật thích nghi với công viên đô thị ở các thành phố lớn.Terrestrially, many animals adapt to urban parks in big cities.
Con người không sống dưới nước như cá mà sống trên đất liền.Terrestrially, humans do not live in water like fish.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

một cách trần tục, thế tục (trái với thiêng liêng hoặc trên trời).

In a worldly or secular way (as opposed to spiritual or celestial).

Ví dụ
Cô ấy nói về các vấn đề xã hội theo cách thực tế, không đề cập đến các ý tưởng tâm linh.She talks terrestrially about social issues, avoiding spiritual ideas.
Anh ấy không suy nghĩ theo cách thực tế khi bàn về các vấn đề cộng đồng.He does not think terrestrially when discussing community problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh