Anh - Việt

Bản dịch của từ Thick skulled trong tiếng Việt

thick skulled

Phrase

thick skulled (Phrase)

/θˈɪk skˈʌld/
/θˈɪk skˈʌld/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả người ngoan cố, khó tiếp thu hoặc chậm hiểu — như “đầu óc cứng” không chịu thay đổi hay học hỏi.

Stubborn or slowwitted.

Ví dụ
Một số người rất cứng đầu về việc thay đổi thói quen xã hội.Some people are thick skulled about changing their social habits.
Cô ấy không cứng đầu; cô ấy lắng nghe các ý kiến khác nhau.She is not thick skulled; she listens to different opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh